cặp lồng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ dùng đựng thức ăn: Một bộ hộp kim loại (thường bằng nhôm hoặc inox) gồm nhiều tầng xếp chồng lên nhau, dùng để đựng và mang thức ăn đi xa, giữ cho thức ăn riêng biệt và ấm.
- Vật dụng cá nhân: Thường được cá nhân (như học sinh, công nhân, người đi làm) sử dụng để mang cơm trưa từ nhà đi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ xếp cơm, canh và thức ăn vào cặp lồng cho con mang đến trường.
- Anh công nhân mở cặp lồng ra để ăn trưa ngay tại công trường.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cơm cặp lồng": chỉ bữa cơm trưa được chuẩn bị sẵn và mang theo trong cặp lồng.
- Dân văn phòng ở đây quen với bữa trưa là cơm cặp lồng từ nhà.
- "cặp lồng inox": cụm từ chỉ loại cặp lồng được làm bằng chất liệu inox, bền và dễ vệ sinh.
- Cặp lồng inox giữ nhiệt tốt hơn loại bằng nhôm.
Biến thể và từ gần giống
- Hộp cơm: Danh từ chỉ đồ dùng đựng cơm, có thể chỉ chung các loại hộp đựng thức ăn, không nhất thiết có nhiều tầng như cặp lồng.
- Phích cơm: Danh từ chỉ loại đồ đựng cơm có khả năng giữ nhiệt, thường có một ngăn và hình trụ.
Từ đồng nghĩa
- Bộ hộp cơm: Cách gọi khác mô tả cấu tạo gồm nhiều hộp.
- Hộp thức ăn nhiều ngăn: Cách gọi theo chức năng.
Thành ngữ liên quan
- "Cơm nhà, nước vỉa hè, cặp lồng trên tay": Thành ngữ/câu nói miêu tả hình ảnh quen thuộc của người lao động tự mang theo bữa trưa giản dị.
- Cuộc sống của những người thợ xây đơn giản là "cơm nhà, nước vỉa hè, cặp lồng trên tay".